CovalentCXT sang EUR:Chuyển đổi Covalent (CXT) sang Euro (EUR)

CXT/EUR: 1 CXT ≈ €0.02693 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Covalent Thị trường hôm nay

Covalent đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Covalent chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.02693. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 939,184,684.76 CXT, tổng vốn hóa thị trường của Covalent tính bằng EUR là €21,656,849.28. Trong 24h qua, giá của Covalent tính bằng EUR đã tăng €0.001756, biểu thị mức tăng +7.10%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Covalent tính bằng EUR là €0.1452, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.01915.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CXT sang EUR

0.02693+7.1%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CXT sang EUR là €0.02693 EUR, với sự thay đổi +7.10% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CXT/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CXT/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Covalent

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo CovalentCXT/USDT
Giao ngay
$0.03097
+7.16%

The real-time trading price of CXT/USDT Spot is $0.03097, with a 24-hour trading change of +7.16%, CXT/USDT Spot is $0.03097 and +7.16%, and CXT/USDT Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Covalent sang Euro

Bảng chuyển đổi CXT sang EUR

logo CovalentSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1CXT
0.02EUR
2CXT
0.05EUR
3CXT
0.08EUR
4CXT
0.1EUR
5CXT
0.13EUR
6CXT
0.16EUR
7CXT
0.18EUR
8CXT
0.21EUR
9CXT
0.24EUR
10CXT
0.26EUR
10,000CXT
269.38EUR
50,000CXT
1,346.91EUR
100,000CXT
2,693.83EUR
500,000CXT
13,469.16EUR
1,000,000CXT
26,938.32EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang CXT

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Covalent
1EUR
37.12CXT
2EUR
74.24CXT
3EUR
111.36CXT
4EUR
148.48CXT
5EUR
185.6CXT
6EUR
222.73CXT
7EUR
259.85CXT
8EUR
296.97CXT
9EUR
334.09CXT
10EUR
371.21CXT
100EUR
3,712.18CXT
500EUR
18,560.91CXT
1,000EUR
37,121.83CXT
5,000EUR
185,609.19CXT
10,000EUR
371,218.39CXT

Bảng chuyển đổi số tiền CXT sang EUR và EUR sang CXT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 CXT sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang CXT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Covalent phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CXT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CXT = $0.03 USD, 1 CXT = €0.03 EUR, 1 CXT = ₹2.77 INR, 1 CXT = Rp518.77 IDR, 1 CXT = $0.04 CAD, 1 CXT = £0.02 GBP, 1 CXT = ฿1.02 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
34.43
logo BTCBTC
0.005383
logo ETHETH
0.134
logo USDTUSDT
584.05
logo XRPXRP
209.35
logo BNBBNB
0.6841
logo SOLSOL
2.93
logo USDCUSDC
584.22
logo SMARTSMART
93,994.84
logo STETHSTETH
0.1346
logo DOGEDOGE
2,719.33
logo TRXTRX
1,722.28
logo ADAADA
718.9
logo LINKLINK
25.21
logo WBTCWBTC
0.005376
logo USDEUSDE
584.11

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Covalent (CXT) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng CXT của bạn

Nhập số lượng CXT của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Covalent hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Covalent.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Covalent sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Covalent sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Covalent sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Covalent sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Covalent sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Covalent (CXT)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide